mau hạt

mau hạt

Trời đổ cơn mưa mau hạt.

Định nghĩa

Cụm từ (dạng miêu tả trạng thái): - "mau hạt" dùng để chỉ trạng thái mưa hạt mưa rơi nhanh, dày đặc liên tục, thường mang ý nghĩa mưa to, mưa dữ dội. Cụm từ này thường xuất hiện trong văn nói hoặc văn miêu tả về thời tiết.

dụ sử dụng
  • (Trời mưa to, hạt mưa rơi nhiều nhanh, không nên đi ra ngoài.)
  • (Hạt mưa rơi dày đặc nhanh tạo ra tiếng động liên tục trên cửa kính.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "mưa mau hạt": dạng đầy đủ, nhấn mạnh vào hiện tượng mưa.
    • Cơn mưa mau hạt kéo dài suốt buổi chiều. (Trận mưa hạt mưa dày nhanh kéo dài không ngớt.)
  • "mau hạt quá": dùng trong văn nói để bày tỏ cảm nhận về cường độ mưa.
    • Mau hạt quá, chạy vào nhà thôi! (Mưa to nhanh quá, mau chạy vào nhà để trú.)
Biến thể từ gần giống
  • Mưa rào (danh từ): mưa to nhưng ngắn, thường hạt mưa lớn rơi nhanh.
    • Mưa rào bất chợt làm ướt hết quần áo phơi. (Cơn mưa to nhanh làm ướt sạch quần áo.)
  • Mưa nặng hạt (cụm từ): mưa hạt to rơi mạnh, tương tự như "mau hạt" nhưng nhấn mạnh kích thước hạt.
    • Mưa nặng hạt làm đường phố ngập nước. (Mưa to với hạt lớn gây ngập lụt đường phố.)
Từ đồng nghĩa
  • Mưa dày hạt: mưa mật độ hạt cao, rơi liên tục.
  • Mưa nhanh hạt: mưa tốc độ rơi nhanh, thường đi kèm với gió mạnh.
Thành ngữ liên quan
  • Mưa mau hạt, gió thổi mạnh: miêu tả một cơn bão hoặc thời tiết xấu, ám chỉ tình huống khó khăn, khắc nghiệt.
    • Trong cơn bão, mưa mau hạt, gió thổi mạnh, mọi người phải tìm nơi trú ẩn. (Thời tiết xấu với mưa to gió lớn buộc người dân phải trú ẩn.)